https://www.toyotabuonmathuot.com.vn/vnt_upload/product/Wigo/WIGO_4AT/Main/Cam_7R1.png
Cam R71

WIGO 4AT

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    Hatchback
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:

+ Số tự động 4 cấp

Giá xe
384,000,000 VND

Các mẫu Wigo khác

WIGO 5MT
Giá từ: 352,000,000 VND

Số chỗ ngồi : 5 chỗ

Kiểu dáng : Hatchback

Xuất xứ : Xe nhập khẩu

Nhiên liệu : Xăng
Thư viện
Ngoại thất

Diện mạo mới năng động khỏe khoắn

Sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc, xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Ngoại thất
Đầu xe
Đầu xe
Đuôi xe
Đuôi xe
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Mâm xe
Mâm xe
Lưới tản nhiệt
Lưới tản nhiệt
Nội thất

Cải tiến mới - Tiện ích hơn

Không gian nội thất rộng rãi, các tính năng tiện ích giúp trải nghiệm lái thoải mái và đầy hứng khởi.

Nội thất
Khoang hành lý
Khoang hành lý
Tay lái
Tay lái
Màn hình DVD
Màn hình DVD
Nút bấm khởi động
Nút bấm khởi động
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Đồng hồ táp lô
Đồng hồ táp lô
Tính năng nổi bật
Động cơ
TOYOTA WIGO được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng ...
Hệ thống treo
Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp TOYOTA WIGO vận hành êm mượt và ổn định.
Thiết kế
Các đường khí động học cá tính sắc nét cùng góc cản trước thấp, hạ trọng tâm, tạo phong cách ...
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm) 2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 965
Dung tích bình nhiên liệu (L) 33
Trọng lượng toàn tải (kg) 1290
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Động cơ Loại động cơ 3NR-VE
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1197
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (65)87/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 108/4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim/Alloy
Kích thước lốp 175/65 R14
Lốp dự phòng Vành thép/Steel
Phanh Trước Phanh đĩa/Disc
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5,3
Trong đô thị (L/100km) 6,87
Ngoài đô thị (L/100km) 4,36
Tải Catalogue